VN Pages

Provinces of Vietnam

34 of 34 provinces

Hà Nội

Miền Bắc
8,453,650
Dân số
3,360 km²
Diện tích
126
Phường/Xã

Cao Bằng

Miền Bắc
543,050
Dân số
6,700 km²
Diện tích
56
Phường/Xã

Tuyên Quang

Miền Bắc
1,731,600
Dân số
13,796 km²
Diện tích
124
Phường/Xã

Điện Biên

Miền Bắc
633,980
Dân số
9,540 km²
Diện tích
45
Phường/Xã

Lai Châu

Miền Bắc
482,100
Dân số
9,069 km²
Diện tích
38
Phường/Xã

Sơn La

Miền Bắc
1,300,130
Dân số
14,110 km²
Diện tích
75
Phường/Xã

Lào Cai

Miền Bắc
1,656,500
Dân số
13,257 km²
Diện tích
99
Phường/Xã

Thái Nguyên

Miền Bắc
1,694,500
Dân số
8,375 km²
Diện tích
92
Phường/Xã

Lạng Sơn

Miền Bắc
802,090
Dân số
8,310 km²
Diện tích
65
Phường/Xã

Quảng Ninh

Miền Bắc
1,362,880
Dân số
6,208 km²
Diện tích
54
Phường/Xã

Bắc Ninh

Miền Bắc
3,509,100
Dân số
4,719 km²
Diện tích
99
Phường/Xã

Phú Thọ

Miền Bắc
3,663,600
Dân số
9,361 km²
Diện tích
148
Phường/Xã

Hải Phòng

Miền Bắc
4,102,700
Dân số
3,195 km²
Diện tích
114
Phường/Xã

Hưng Yên

Miền Bắc
3,208,400
Dân số
2,515 km²
Diện tích
104
Phường/Xã

Ninh Bình

Miền Bắc
3,818,700
Dân số
3,943 km²
Diện tích
129
Phường/Xã

Thanh Hóa

Miền Trung
3,722,060
Dân số
11,115 km²
Diện tích
166
Phường/Xã

Nghệ An

Miền Trung
3,416,900
Dân số
16,494 km²
Diện tích
130
Phường/Xã

Hà Tĩnh

Miền Trung
1,317,200
Dân số
5,994 km²
Diện tích
69
Phường/Xã

Quảng Trị

Miền Trung
1,584,000
Dân số
12,700 km²
Diện tích
78
Phường/Xã

Huế

Miền Trung
1,160,220
Dân số
4,947 km²
Diện tích
40
Phường/Xã

Đà Nẵng

Miền Trung
2,819,900
Dân số
11,833 km²
Diện tích
94
Phường/Xã

Quảng Ngãi

Miền Trung
1,861,700
Dân số
14,833 km²
Diện tích
96
Phường/Xã

Gia Lai

Miền Trung
3,153,300
Dân số
21,577 km²
Diện tích
135
Phường/Xã

Khánh Hòa

Miền Trung
1,882,000
Dân số
8,556 km²
Diện tích
65
Phường/Xã

Đắk Lắk

Miền Trung
2,831,300
Dân số
18,096 km²
Diện tích
102
Phường/Xã

Lâm Đồng

Miền Trung
3,324,400
Dân số
24,233 km²
Diện tích
124
Phường/Xã

Đồng Nai

Miền Nam
4,427,700
Dân số
12,737 km²
Diện tích
95
Phường/Xã

Hồ Chí Minh

Miền Nam
13,608,800
Dân số
6,773 km²
Diện tích
168
Phường/Xã

Tây Ninh

Miền Nam
2,959,000
Dân số
8,537 km²
Diện tích
96
Phường/Xã

Đồng Tháp

Miền Nam
3,397,200
Dân số
5,939 km²
Diện tích
102
Phường/Xã

Vĩnh Long

Miền Nam
3,367,400
Dân số
6,296 km²
Diện tích
124
Phường/Xã

An Giang

Miền Nam
3,679,200
Dân số
9,889 km²
Diện tích
102
Phường/Xã

Cần Thơ

Miền Nam
3,207,000
Dân số
6,361 km²
Diện tích
103
Phường/Xã

Cà Mau

Miền Nam
2,140,600
Dân số
7,942 km²
Diện tích
64
Phường/Xã