這是前一行政時期的歷史資料。查看現行省份。 — 查看現行省份
Vũ Thư縣
344時期: 01/01/2008 → 30/06/2025人口
—人
面積
—km²
坊社列表
30
鄉鎮街道(歷史) (30)
X
Bách Thuận社
X
Đồng Thanh社
X
Dũng Nghĩa社
X
Duy Nhất社
X
Hiệp Hòa社
X
Hòa Bình社
X
Hồng Lý社
X
Hồng Phong社
X
Minh Khai社
X
Minh Lãng社
X
Minh Quang社
X
Nguyên Xá社
X
Phúc Thành社
X
Song An社
X
Song Lãng社
X
Tam Quang社
X
Tân Hòa社
X
Tân Lập社
X
Tân Phong社
X
Trung An社
X
Tự Tân社
X
Việt Hùng社
X
Việt Thuận社
X
Vũ Đoài社
X
Vũ Hội社
TT
Vũ Thư鎮
X
Vũ Tiến社
X
Vũ Vân社
X
Vũ Vinh社
X
Xuân Hòa社