これは旧行政区画の歴史的データです。現在の省一覧を表示。 — 現在の省一覧を見る
Thái Thụy県
341時代: 01/01/2008 → 30/06/2025人口
—人
面積
—km²
区・村一覧
36
坊・社・鎮(歴史的) (36)
X
An Tân社
TT
Diêm Điền鎮
X
Dương Hồng Thủy社
X
Dương Phúc社
X
Hòa An社
X
Hồng Dũng社
X
Mỹ Lộc社
X
Sơn Hà社
X
Tân Học社
X
Thái Đô社
X
Thái Giang社
X
Thái Hưng社
X
Thái Nguyên社
X
Thái Phúc社
X
Thái Thịnh社
X
Thái Thọ社
X
Thái Thượng社
X
Thái Xuyên社
X
Thuần Thành社
X
Thụy Bình社
X
Thụy Chính社
X
Thụy Dân社
X
Thụy Duyên社
X
Thụy Hải社
X
Thụy Hưng社
X
Thụy Liên社
X
Thụy Ninh社
X
Thụy Phong社
X
Thụy Quỳnh社
X
Thụy Sơn社
X
Thụy Thanh社
X
Thụy Trình社
X
Thụy Trường社
X
Thụy Văn社
X
Thụy Việt社
X
Thụy Xuân社