これは旧行政区画の歴史的データです。現在の省一覧を表示。 — 現在の省一覧を見る
Kiến Xương県
343時代: 01/01/2008 → 30/06/2025人口
—人
面積
—km²
区・村一覧
29
坊・社・鎮(歴史的) (29)
X
An Bình社
X
Bình Định社
X
Bình Minh社
X
Bình Nguyên社
X
Bình Thanh社
X
Hòa Bình社
X
Hồng Thái社
X
Hồng Tiến社
X
Hồng Vũ社
TT
Kiến Xương鎮
X
Lê Lợi社
X
Minh Quang社
X
Minh Tân社
X
Nam Bình社
X
Quang Bình社
X
Quang Lịch社
X
Quang Minh社
X
Quang Trung社
X
Quốc Tuấn社
X
Tây Sơn社
X
Thanh Tân社
X
Thống Nhất社
X
Trà Giang社
X
Vũ An社
X
Vũ Công社
X
Vũ Lễ社
X
Vũ Ninh社
X
Vũ Quý社
X
Vũ Trung社