这是上一行政区划时期的历史数据。查看现行省份。 — 查看现行省份
Yên Thành县
426时期: 01/01/2008 → 30/06/2025人口
—人
面积
—km²
坊和社
32
乡镇街道(历史) (32)
X
Bắc Thành社
X
Bảo Thành社
X
Đông Thành社
X
Đồng Thành社
X
Đô Thành社
X
Đức Thành社
X
Hậu Thành社
TT
Hoa Thành镇
X
Kim Thành社
X
Lăng Thành社
X
Liên Thành社
X
Long Thành社
X
Mã Thành社
X
Minh Thành社
X
Mỹ Thành社
X
Nam Thành社
X
Phúc Thành社
X
Phú Thành社
X
Quang Thành社
X
Sơn Thành社
X
Tăng Thành社
X
Tân Thành社
X
Tây Thành社
X
Thịnh Thành社
X
Thọ Thành社
X
Tiến Thành社
X
Trung Thành社
X
Văn Thành社
X
Vân Tụ社
X
Viên Thành社
X
Vĩnh Thành社
X
Xuân Thành社