这是上一行政区划时期的历史数据。查看现行省份。 — 查看现行省份
Diễn Châu县
425时期: 01/01/2008 → 30/06/2025人口
—人
面积
—km²
坊和社
32
乡镇街道(历史) (32)
X
Diễn An社
X
Diễn Cát社
X
Diễn Đoài社
X
Diễn Đồng社
X
Diễn Hoa社
X
Diễn Hoàng社
X
Diễn Hồng社
X
Diễn Kim社
X
Diễn Kỷ社
X
Diễn Lâm社
X
Diễn Liên社
X
Diễn Lộc社
X
Diễn Lợi社
X
Diễn Mỹ社
X
Diễn Nguyên社
X
Diễn Phong社
X
Diễn Phú社
X
Diễn Phúc社
X
Diễn Tân社
X
Diễn Thái社
TT
Diễn Thành镇
X
Diễn Thịnh社
X
Diễn Thọ社
X
Diễn Trung社
X
Diễn Trường社
X
Diễn Vạn社
X
Diễn Yên社
X
Hạnh Quảng社
X
Hùng Hải社
X
Minh Châu社
X
Ngọc Bích社
X
Xuân Tháp社