이전 행정 시기의 역사 데이터입니다. 현행 도/시를 확인하세요. — 현행 도/시 보기
Yên Sơn 군
075시대: 01/01/2008 → 30/06/2025인구
—명
면적
—km²
동 및 면
28
동·사·읍 (역사) (28)
X
Chân Sơn 면
X
Chiêu Yên 면
X
Công Đa 면
X
Đạo Viện 면
X
Đội Bình 면
X
Hoàng Khai 면
X
Hùng Lợi 면
X
Kiến Thiết 면
X
Kim Quan 면
X
Lang Quán 면
X
Lực Hành 면
X
Mỹ Bằng 면
X
Nhữ Hán 면
X
Nhữ Khê 면
X
Phúc Ninh 면
X
Phú Thịnh 면
X
Quý Quân 면
X
Tân Long 면
X
Tân Tiến 면
X
Thái Bình 면
X
Tiến Bộ 면
X
Trung Minh 면
X
Trung Môn 면
X
Trung Sơn 면
X
Trung Trực 면
X
Tứ Quận 면
X
Xuân Vân 면
TT
Yên Sơn 진