이전 행정 시기의 역사 데이터입니다. 현행 도/시를 확인하세요. — 현행 도/시 보기
Triệu Sơn 군
397시대: 01/01/2008 → 30/06/2025인구
—명
면적
—km²
동 및 면
32
동·사·읍 (역사) (32)
X
An Nông 면
X
Bình Sơn 면
X
Dân Lý 면
X
Dân Lực 면
X
Dân Quyền 면
X
Hợp Lý 면
X
Hợp Thành 면
X
Hợp Thắng 면
X
Hợp Tiến 면
X
Khuyến Nông 면
X
Minh Sơn 면
X
Nông Trường 면
TT
Nưa 진
X
Thái Hòa 면
X
Thọ Bình 면
X
Thọ Cường 면
X
Thọ Dân 면
X
Thọ Ngọc 면
X
Thọ Phú 면
X
Thọ Sơn 면
X
Thọ Thế 면
X
Thọ Tiến 면
X
Thọ Tân 면
X
Tiến Nông 면
TT
Triệu Sơn 진
X
Triệu Thành 면
X
Vân Sơn 면
X
Xuân Lộc 면
X
Xuân Thọ 면
X
Đồng Lợi 면
X
Đồng Thắng 면
X
Đồng Tiến 면