이전 행정 시기의 역사 데이터입니다. 현행 도/시를 확인하세요. — 현행 도/시 보기
Thiệu Hóa 군
398시대: 01/01/2008 → 30/06/2025인구
—명
면적
—km²
동 및 면
24
동·사·읍 (역사) (24)
TT
Hậu Hiền 진
X
Tân Châu 면
X
Thiệu Chính 면
X
Thiệu Công 면
X
Thiệu Duy 면
X
Thiệu Giang 면
X
Thiệu Giao 면
TT
Thiệu Hóa 진
X
Thiệu Hòa 면
X
Thiệu Hợp 면
X
Thiệu Long 면
X
Thiệu Lý 면
X
Thiệu Ngọc 면
X
Thiệu Nguyên 면
X
Thiệu Phúc 면
X
Thiệu Quang 면
X
Thiệu Thành 면
X
Thiệu Thịnh 면
X
Thiệu Tiến 면
X
Thiệu Toán 면
X
Thiệu Trung 면
X
Thiệu Vận 면
X
Thiệu Viên 면
X
Thiệu Vũ 면