이전 행정 시기의 역사 데이터입니다. 현행 도/시를 확인하세요. — 현행 도/시 보기
Quảng Xương 군
406시대: 01/01/2008 → 30/06/2025인구
—명
면적
—km²
동 및 면
26
동·사·읍 (역사) (26)
X
Quảng Bình 면
X
Quảng Chính 면
X
Quảng Định 면
X
Quảng Đức 면
X
Quảng Giao 면
X
Quảng Hải 면
X
Quảng Hòa 면
X
Quảng Hợp 면
X
Quảng Khê 면
X
Quảng Lộc 면
X
Quảng Long 면
X
Quảng Lưu 면
X
Quảng Ngọc 면
X
Quảng Nham 면
X
Quảng Nhân 면
X
Quảng Ninh 면
X
Quảng Phúc 면
X
Quảng Thạch 면
X
Quảng Thái 면
X
Quảng Trạch 면
X
Quảng Trung 면
X
Quảng Trường 면
X
Quảng Văn 면
X
Quảng Yên 면
TT
Tân Phong 진
X
Tiên Trang 면