이전 행정 시기의 역사 데이터입니다. 현행 도/시를 확인하세요. — 현행 도/시 보기
Nông Cống 군
404시대: 01/01/2008 → 30/06/2025인구
—명
면적
—km²
동 및 면
29
동·사·읍 (역사) (29)
X
Công Chính 면
X
Công Liêm 면
X
Hoàng Giang 면
X
Hoàng Sơn 면
X
Minh Khôi 면
X
Minh Nghĩa 면
TT
Nông Cống 진
X
Thăng Bình 면
X
Thăng Long 면
X
Thăng Thọ 면
X
Trung Chính 면
X
Trung Thành 면
X
Trường Giang 면
X
Trường Minh 면
X
Trường Sơn 면
X
Trường Trung 면
X
Tân Khang 면
X
Tân Phúc 면
X
Tân Thọ 면
X
Tượng Lĩnh 면
X
Tượng Sơn 면
X
Tượng Văn 면
X
Tế Lợi 면
X
Tế Nông 면
X
Tế Thắng 면
X
Vạn Hòa 면
X
Vạn Thiện 면
X
Vạn Thắng 면
X
Yên Mỹ 면