이전 행정 시기의 역사 데이터입니다. 현행 도/시를 확인하세요. — 현행 도/시 보기
Thái Nguyên 시
164시대: 01/01/2008 → 30/06/2025인구
—명
면적
—km²
동 및 면
32
동·사·읍 (역사) (32)
P
Cam Giá 동
X
Cao Ngạn 면
P
Chùa Hang 동
P
Gia Sàng 동
P
Hoàng Văn Thụ 동
X
Huống Thượng 면
P
Hương Sơn 동
X
Linh Sơn 면
P
Phan Đình Phùng 동
P
Phú Xá 동
X
Phúc Hà 면
X
Phúc Trìu 면
X
Phúc Xuân 면
P
Quan Triều 동
P
Quang Trung 동
P
Quang Vinh 동
X
Quyết Thắng 면
X
Sơn Cẩm 면
P
Thịnh Đán 동
X
Thịnh Đức 면
P
Trung Thành 동
P
Trưng Vương 동
X
Tân Cương 면
P
Tân Long 동
P
Tân Lập 동
P
Tân Thành 동
P
Tân Thịnh 동
P
Tích Lương 동
P
Túc Duyên 동
P
Đồng Bẩm 동
X
Đồng Liên 면
P
Đồng Quang 동