이전 행정 시기의 역사 데이터입니다. 현행 도/시를 확인하세요. — 현행 도/시 보기
Tiền Hải 군
342시대: 01/01/2008 → 30/06/2025인구
—명
면적
—km²
동 및 면
28
동·사·읍 (역사) (28)
X
Ái Quốc 면
X
An Ninh 면
X
Bắc Hải 면
X
Đông Cơ 면
X
Đông Hoàng 면
X
Đông Lâm 면
X
Đông Long 면
X
Đông Minh 면
X
Đông Quang 면
X
Đông Trà 면
X
Đông Xuyên 면
X
Nam Chính 면
X
Nam Cường 면
X
Nam Hà 면
X
Nam Hải 면
X
Nam Hồng 면
X
Nam Hưng 면
X
Nam Phú 면
X
Nam Thịnh 면
X
Nam Tiến 면
X
Nam Trung 면
X
Phương Công 면
X
Tây Giang 면
X
Tây Lương 면
X
Tây Ninh 면
TT
Tiền Hải 진
X
Vân Trường 면
X
Vũ Lăng 면