이전 행정 시기의 역사 데이터입니다. 현행 도/시를 확인하세요. — 현행 도/시 보기
Quỳnh Phụ 군
338시대: 01/01/2008 → 30/06/2025인구
—명
면적
—km²
동 및 면
35
동·사·읍 (역사) (35)
TT
An Bài 진
X
An Cầu 면
X
An Dục 면
X
An Hiệp 면
X
An Khê 면
X
An Lễ 면
X
An Mỹ 면
X
An Ninh 면
X
An Quý 면
X
An Thanh 면
X
An Thái 면
X
An Tràng 면
X
An Vinh 면
X
An Vũ 면
X
An Đồng 면
X
An Ấp 면
X
Châu Sơn 면
TT
Quỳnh Côi 진
X
Quỳnh Giao 면
X
Quỳnh Hoa 면
X
Quỳnh Hoàng 면
X
Quỳnh Hưng 면
X
Quỳnh Hải 면
X
Quỳnh Hồng 면
X
Quỳnh Hội 면
X
Quỳnh Khê 면
X
Quỳnh Lâm 면
X
Quỳnh Minh 면
X
Quỳnh Mỹ 면
X
Quỳnh Nguyên 면
X
Quỳnh Ngọc 면
X
Quỳnh Thọ 면
X
Trang Bảo Xá 면
X
Đông Hải 면
X
Đồng Tiến 면