이전 행정 시기의 역사 데이터입니다. 현행 도/시를 확인하세요. — 현행 도/시 보기
Hưng Hà 군
339시대: 01/01/2008 → 30/06/2025인구
—명
면적
—km²
동 및 면
33
동·사·읍 (역사) (33)
X
Bắc Sơn 면
X
Canh Tân 면
X
Chi Lăng 면
X
Chí Hòa 면
X
Cộng Hòa 면
X
Duyên Hải 면
X
Hòa Bình 면
X
Hòa Tiến 면
TT
Hưng Hà 진
TT
Hưng Nhân 진
X
Hồng An 면
X
Hồng Lĩnh 면
X
Hồng Minh 면
X
Kim Trung 면
X
Liên Hiệp 면
X
Minh Hòa 면
X
Minh Khai 면
X
Minh Tân 면
X
Phúc Khánh 면
X
Quang Trung 면
X
Thái Hưng 면
X
Thái Phương 면
X
Thống Nhất 면
X
Tiến Đức 면
X
Tân Hòa 면
X
Tân Lễ 면
X
Tân Tiến 면
X
Tây Đô 면
X
Văn Cẩm 면
X
Văn Lang 면
X
Đoan Hùng 면
X
Đông Đô 면
X
Độc Lập 면