이전 행정 시기의 역사 데이터입니다. 현행 도/시를 확인하세요. — 현행 도/시 보기
Thuận Châu 군
119시대: 01/01/2008 → 30/06/2025인구
—명
면적
—km²
동 및 면
29
동·사·읍 (역사) (29)
X
Bản Lầm 면
X
Bó Mười 면
X
Bon Phặng 면
X
Chiềng Bôm 면
X
Chiềng La 면
X
Chiềng Ly 면
X
Chiềng Ngàm 면
X
Chiềng Pấc 면
X
Chiềng Pha 면
X
Co Mạ 면
X
Co Tòng 면
X
É Tòng 면
X
Liệp Tè 면
X
Long Hẹ 면
X
Muổi Nọi 면
X
Mường Bám 면
X
Mường É 면
X
Mường Khiêng 면
X
Nậm Lầu 면
X
Nong Lay 면
X
Pá Lông 면
X
Phổng Lái 면
X
Phổng Lập 면
X
Phổng Ly 면
X
Púng Tra 면
X
Thôm Mòn 면
TT
Thuận Châu 진
X
Tông Cọ 면
X
Tông Lạnh 면