이전 행정 시기의 역사 데이터입니다. 현행 도/시를 확인하세요. — 현행 도/시 보기
Bố Trạch 군
455시대: 01/01/2008 → 30/06/2025인구
—명
면적
—km²
동 및 면
26
동·사·읍 (역사) (26)
X
Bắc Trạch 면
X
Cự Nẫm 면
TT
Hoàn Lão 진
X
Hòa Trạch 면
X
Hưng Trạch 면
X
Hạ Mỹ 면
X
Hải Phú 면
X
Liên Trạch 면
X
Lâm Trạch 면
X
Lý Nam 면
X
Nhân Trạch 면
TT
Nông trường Việt Trung 진
TT
Phong Nha 진
X
Phú Định 면
X
Phúc Trạch 면
X
Sơn Lộc 면
X
Thanh Trạch 면
X
Thượng Trạch 면
X
Trung Trạch 면
X
Tân Trạch 면
X
Tây Trạch 면
X
Vạn Trạch 면
X
Xuân Trạch 면
X
Đại Trạch 면
X
Đồng Trạch 면
X
Đức Trạch 면