이전 행정 시기의 역사 데이터입니다. 현행 도/시를 확인하세요. — 현행 도/시 보기
Vinh 시
412시대: 01/01/2008 → 30/06/2025인구
—명
면적
—km²
동 및 면
33
동·사·읍 (역사) (33)
P
Bến Thủy 동
P
Cửa Nam 동
P
Đông Vĩnh 동
P
Hà Huy Tập 동
P
Hưng Bình 동
X
Hưng Chính 면
P
Hưng Đông 동
P
Hưng Dũng 동
X
Hưng Hòa 면
P
Hưng Lộc 동
P
Hưng Phúc 동
P
Lê Lợi 동
X
Nghi Ân 면
P
Nghi Đức 동
P
Nghi Hải 동
P
Nghi Hòa 동
P
Nghi Hương 동
X
Nghi Kim 면
X
Nghi Liên 면
X
Nghi Phong 면
P
Nghi Phú 동
P
Nghi Tân 동
X
Nghi Thái 면
P
Nghi Thu 동
P
Nghi Thủy 동
X
Nghi Xuân 면
X
Phúc Thọ 면
P
Quán Bàu 동
P
Quang Trung 동
P
Thu Thủy 동
P
Trung Đô 동
P
Trường Thi 동
P
Vinh Tân 동