이전 행정 시기의 역사 데이터입니다. 현행 도/시를 확인하세요. — 현행 도/시 보기
Quỳnh Lưu 군
421시대: 01/01/2008 → 30/06/2025인구
—명
면적
—km²
동 및 면
25
동·사·읍 (역사) (25)
X
An Hòa 면
X
Bình Sơn 면
TT
Cầu Giát 진
X
Minh Lương 면
X
Ngọc Sơn 면
X
Phú Nghĩa 면
X
Quỳnh Bảng 면
X
Quỳnh Châu 면
X
Quỳnh Diễn 면
X
Quỳnh Đôi 면
X
Quỳnh Giang 면
X
Quỳnh Hậu 면
X
Quỳnh Lâm 면
X
Quỳnh Sơn 면
X
Quỳnh Tam 면
X
Quỳnh Tân 면
X
Quỳnh Thạch 면
X
Quỳnh Thắng 면
X
Quỳnh Thanh 면
X
Quỳnh Văn 면
X
Quỳnh Yên 면
X
Tân Sơn 면
X
Tân Thắng 면
X
Thuận Long 면
X
Văn Hải 면