이전 행정 시기의 역사 데이터입니다. 현행 도/시를 확인하세요. — 현행 도/시 보기
Thường Tín 군
279시대: 01/01/2008 → 30/06/2025인구
—명
면적
—km²
동 및 면
27
동·사·읍 (역사) (27)
X
Chương Dương 면
X
Dũng Tiến 면
X
Duyên Thái 면
X
Hà Hồi 면
X
Hiền Giang 면
X
Hòa Bình 면
X
Hồng Vân 면
X
Khánh Hà 면
X
Lê Lợi 면
X
Liên Phương 면
X
Minh Cường 면
X
Nghiêm Xuyên 면
X
Nguyễn Trãi 면
X
Nhị Khê 면
X
Ninh Sở 면
X
Quất Động 면
X
Tân Minh 면
X
Thắng Lợi 면
TT
Thường Tín 진
X
Tiền Phong 면
X
Tô Hiệu 면
X
Tự Nhiên 면
X
Văn Bình 면
X
Vạn Nhất 면
X
Văn Phú 면
X
Vân Tảo 면
X
Văn Tự 면