이전 행정 시기의 역사 데이터입니다. 현행 도/시를 확인하세요. — 현행 도/시 보기
Chương Mỹ 군
277시대: 01/01/2008 → 30/06/2025인구
—명
면적
—km²
동 및 면
30
동·사·읍 (역사) (30)
TT
Chúc Sơn 진
X
Đại Yên 면
X
Đồng Lạc 면
X
Đông Phương Yên 면
X
Đông Sơn 면
X
Hoàng Diệu 면
X
Hoàng Văn Thụ 면
X
Hòa Phú 면
X
Hồng Phú 면
X
Hợp Đồng 면
X
Hữu Văn 면
X
Lam Điền 면
X
Mỹ Lương 면
X
Nam Phương Tiến 면
X
Ngọc Hòa 면
X
Phụng Châu 면
X
Phú Nghĩa 면
X
Quảng Bị 면
X
Tân Tiến 면
X
Thanh Bình 면
X
Thượng Vực 면
X
Thụy Hương 면
X
Thủy Xuân Tiên 면
X
Tiên Phương 면
X
Tốt Động 면
X
Trần Phú 면
X
Trung Hòa 면
X
Trường Yên 면
X
Văn Võ 면
TT
Xuân Mai 진