これは旧行政区画の歴史的データです。現在の省一覧を表示。 — 現在の省一覧を見る
Đô Lương県
427時代: 01/01/2008 → 30/06/2025人口
—人
面積
—km²
区・村一覧
32
坊・社・鎮(歴史的) (32)
X
Bạch Ngọc社
X
Bắc Sơn社
X
Bài Sơn社
X
Bồi Sơn社
X
Đại Sơn社
X
Đặng Sơn社
X
Đà Sơn社
TT
Đô Lương鎮
X
Đông Sơn社
X
Giang Sơn Đông社
X
Giang Sơn Tây社
X
Hiến Sơn社
X
Hòa Sơn社
X
Hồng Sơn社
X
Lạc Sơn社
X
Lưu Sơn社
X
Minh Sơn社
X
Mỹ Sơn社
X
Nam Sơn社
X
Nhân Sơn社
X
Quang Sơn社
X
Tân Sơn社
X
Thái Sơn社
X
Thịnh Sơn社
X
Thuận Sơn社
X
Thượng Sơn社
X
Tràng Sơn社
X
Trung Sơn社
X
Trù Sơn社
X
Văn Sơn社
X
Xuân Sơn社
X
Yên Sơn社